Khối điều khiển trung tâm CCSD-CU

Khối điều khiển trung tâm

CCSD-CU

  • Chức năng “Plug & Play” kết nối nhanh chóng và dễ dàng 80 hộp micro hội nghị
  • Khả năng mở rộng hệ thống lên tới 245 hộp micro hội nghị (bằng cách sử dụng thêm các bộ cấp nguồn mở rộng
  • Điều khiển và cấu hình thiết bị qua giao diện web
  • Hỗ trợ điều khiển camera HD tự động
Điều khiển
Hỗ trợ điều khiển qua giao diện Web-based. Người dùng có thể điều khiển hệ thống từ xa thông qua mạng Wifi.
Vận hành
Điều khiển tắt bật micro từ xa.
Hỗ trợ kết nối
Hỗ trợ kết nối với nhiều chủng loại thiết bị ngoại vi: camera Bosch (auto-tracking tự động)/ micro không dây – có dây/ hệ thống âm thanh bổ trợ/ các thiết bị xử lý âm thanh ngoài/ telephone coupler/ thiết bị ghi âm ngoài.
Chế độ sử dụng
Hỗ trợ lên tới 10 micro có thể bật đồng thời với 4 chế độ hội thảo: chế độ mở/ chế độ ghi đè/ chế độ kích hoạt bằng giọng nói/ chế độ PTT.

Thông số kỹ thuật

Electrical

  • Supply voltage Adaptor: 100 to 240 VAC, 50/60 Hz
  • Current Consumption voltage Adaptor: 1.9 A (100 VAC) to 1 A 240 (VAC)
  • DC voltage Control Unit: 24 V, 6.0 A
  • Maximum number of Discussion Devices for Control Unit (without Extension Unit): 40 Discussion Devices per trunk; 80 Discussion Device in total; 24 V, Max 5.2 A (short-circuited protected)
  • Discussion Device loudspeakers volume control: 15 steps of 1.5 dB (starting from -10.5 dB)
  • Limit threshold level to unit: 12 dB above nominal level
  • Gain reduction due to number of open microphones (NOM): 1/SQRT (NOM)
  • Sample rate: 44.1 kHz
  • Frequency response: 30 Hz to 20 kHz
  • Ethernet speed: 1 Gb/s

Audio outputs

  • RCA nominal output: -24 dBV (+6/- 24 dB)
  • RCA maximum output: +6 dBV
  • S/N: > 93 dBA
  • Frequency response: 30 Hz to 20 kHz
  • THD: <0.1%

Environmental

  • Operating temperature: 5 ºC to +45 ºC (+41 ºF to +113 ºF)
  • Storage and transport temperature: -40 ºC to +70 ºC (-40 ºF to +158 ºF)
  • Relative humidity: 5% to 98% non-condensing

Total Harmonic Distortions (THD)

  • Nominal input (85 dB SPL): < 0.5%
  • Max. input (110 dB SPL): < 0.5%

Audio inputs

  • XLR nominal microphone input: -56 dBV
  • XLR maximum microphone input: -26 dBV
  • RCA nominal input: -24 dBV (+/- 6 dB)
  • RCA maximum input: +6 dBV
  • S/N: > 93 dBA
  • Frequency response: 30 Hz to 20 kHz
  • THD: <0.1%

Mechanical

  • Dimensions including feet (H x W x D): 45 x 440 x 200 mm (1.8 x 17.3 x 7.9 in) 19” wide, 1 RU high
  • Height of feet: 5.5 mm (0.2 in)
  • Mounting: Tabletop or 19 “ rack
  • Material (top and base): Painted metal
  • Color (top and base): Traffic black (RAL 9017) mattgloss
  • Rim front panel: Pearl light grey (RAL 9022) mattgloss
  • Weight (CCSD‑CU): Approx. 3.2 kg (7.1 lb)

tư vấn về Sản phẩm & Dịch vụ

Thông tin liên hệ

Công ty Cổ phần Thương mại AIC
14 Trần Bình Trọng, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Email: info@aictrading.vn – Điện thoại: (024)39.422.321/22
Website: aictrading.vn – Facebook: facebook.com/aictrading